| STT | Số sim | Giá tiền | Tổng | Nhà mạng | Loại số | Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0868.100.429 | 330.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 2 | 0868.100.432 | 330.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 3 | 0868.1000.63 | 300.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 4 | 0868.100.224 | 450.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 5 | 0868.100.034 | 300.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 6 | 0868.1000.29 | 350.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 7 | 0868.100.127 | 330.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 8 | 0868.100.354 | 280.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 9 | 0868.100.227 | 480.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 10 | 08681.000.84 | 300.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 11 | 0868.100.348 | 300.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 12 | 0868.1000.67 | 330.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 13 | 0868.100.430 | 330.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 14 | 0868.100.452 | 380.000đ | 34 | Viettel | Tiền | Đặt mua | |
| 15 | 0868.100.259 | 330.000đ | 39 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 16 | 0868.100.031 | 280.000đ | 27 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 17 | 0868.100.137 | 330.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 18 | 0868.100.328 | 300.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 19 | 0868.100.435 | 280.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 20 | 0868.1000.23 | 330.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 21 | 0868.100.245 | 300.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 22 | 0868.100.146 | 280.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 23 | 0868.100.445 | 450.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 24 | 0868.1000.45 | 300.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 25 | 0868.100.252 | 600.000đ | 32 | Viettel | Tiền | Đặt mua | |
| 26 | 0868.100.446 | 450.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 27 | 0868.100.448 | 450.000đ | 39 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 28 | 0868.1001.57 | 300.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 29 | 0868.100.253 | 280.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 30 | 0868.100.451 | 280.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 31 | 0868.100.455 | 450.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 32 | 0868.100.454 | 380.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 33 | 0868.100.131 | 400.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 34 | 0868.100.352 | 650.000đ | 33 | Viettel | Tiền | Đặt mua | |
| 35 | 0868.10001.4 | 280.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 36 | 0868.100.346 | 330.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 37 | 0868.100.421 | 280.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 38 | 0868.100.141 | 400.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 39 | 0868.100.236 | 330.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 40 | 0868.1000.58 | 330.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 41 | 0868.100.070 | 600.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 42 | 0868.1000.65 | 300.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 43 | 0868.100.020 | 600.000đ | 25 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 44 | 0868.1000.76 | 280.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 45 | 0868.100.255 | 400.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 46 | 0868.100.329 | 300.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 47 | 0868.100.035 | 300.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 48 | 0868.100.140 | 380.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 49 | 0868.100.060 | 600.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 50 | 0868.100.350 | 350.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 51 | 0868.100.425 | 280.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 52 | 0868.100.021 | 300.000đ | 26 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 53 | 08681.000.85 | 300.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 54 | 0868.100.143 | 280.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 55 | 0868.1000.57 | 330.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 56 | 0868.1001.59 | 350.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 57 | 0868.100.422 | 330.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 58 | 0868.100.434 | 350.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 59 | 0868.100.331 | 350.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 60 | 0868.100.431 | 280.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 61 | 0868.100.437 | 280.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 62 | 0868.100.325 | 280.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 63 | 0868.100.032 | 280.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 64 | 0868.1000.71 | 280.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 65 | 0868.1001.56 | 300.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 66 | 0868.100.351 | 280.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 67 | 0868.100.449 | 500.000đ | 40 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 68 | 0868.1000.42 | 280.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 69 | 0868.100.231 | 280.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 70 | 0868.100.225 | 480.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 71 | 0868.100.349 | 330.000đ | 39 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 72 | 0868.100.226 | 480.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 73 | 0868.100.223 | 500.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 74 | 0868.100.237 | 300.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 75 | 0868.100.128 | 330.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 76 | 0868.100.138 | 900.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 77 | 0868.100.125 | 330.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 78 | 0868.100.257 | 300.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 79 | 0868.100.129 | 380.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 80 | 0868.1000.27 | 330.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 81 | 0868.100.347 | 280.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 82 | 0868.100.050 | 550.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 83 | 0868.100.447 | 450.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 84 | 0868.100.338 | 1.200.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 85 | 08681.000.82 | 800.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 86 | 0868.100.254 | 280.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 87 | 0868.100.148 | 280.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 88 | 0868.100.244 | 380.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 89 | 0868.100.433 | 350.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 90 | 0868.100.243 | 280.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 91 | 0868.100.240 | 300.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 92 | 0868.100.453 | 280.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 93 | 0868.10001.3 | 280.000đ | 27 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 94 | 0868.100.132 | 280.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 95 | 0868.100.040 | 550.000đ | 27 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 96 | 0868.1000.73 | 330.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 97 | 0868.100.230 | 350.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 98 | 0868.100.340 | 330.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 99 | 0868.100.151 | 400.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 100 | 0868.100.153 | 300.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua |